gaius cornelius tacitus

gaius cornelius tacitus

Gaius Cornelius Tacitus writes a history scroll in his study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gaius Cornelius Tacitus tên của một nhà sử học La cổ đại, sống vào khoảng năm 56 - 120 sau Công nguyên. Ông nổi tiếng với các tác phẩm lịch sử ghi chép về Đế chế La , đặc biệt các triều đại của các hoàng đế Tiberius, Claudius, Nero những người kế vị.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tác phẩm của Tacitus: Các tác phẩm chính của ông bao gồm Annales (Biên niên sử) Historiae (Lịch sử), cùng với các tác phẩm nhỏ hơn như Agricola (tiểu sử cha vợ) Germania (miêu tả về các bộ tộc German).

    • Cuốn "Germania" của Tacitus cung cấp cái nhìn chi tiết về văn hóa xã hội của các bộ tộc German cổ đại.
  • Phong cách viết: Tacitus nổi tiếng với lối viết đọng, châm biếm thường chỉ trích sự tham nhũng, độc tài trong chính quyền La .

    • Phong cách viết của Tacitus thường được mô tả "tacitean" (kiểu Tacitus), với những câu văn ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Tacitean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Tacitus hoặc phong cách viết của ông.

    • Phân tích tacitean về lịch sử La thường tập trung vào sự suy đồi đạo đức quyền lực.
  • Tacitism (danh từ): trường phái hoặc phong cách viết sử chịu ảnh hưởng từ Tacitus, thường mang tính châm biếm chỉ trích.

Từ đồng nghĩa
  • Nhà sử học La : Một thuật ngữ chung để chỉ các sử gia thời La , nhưng Tacitus một trường hợp đặc biệt nổi bật.
  • Sử gia cổ đại: Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm Tacitus cùng các sử gia Hy Lạp La khác.
Các cụm từ liên quan
  • Tác phẩm của Tacitus: Các văn bản lịch sử do Tacitus biên soạn.

    • Các tác phẩm của Tacitus đã được dịch ra nhiều thứ tiếng vẫn được nghiên cứu rộng rãi.
  • Phong cách Tacitus: Cách viết sử đặc trưng của ông, với sự kết hợp giữa tường thuật khách quan phê phán chính trị.

Thành ngữ liên quan
  • "Tacitean silence": Sự im lặng mang ý nghĩa chỉ trích hoặc phản đối, dựa trên phong cách viết của Tacitus, nơi ông thường để người đọc tự suy luận qua những không được nói ra.
    • Trong cuộc họp, sự im lặng của ông ấy mang tính tacitean, khiến mọi người hiểu rằng ông không đồng tình với quyết định.